twilight years
/tˈwaɪˌlaɪt jɪrz/Danh từ
- (Thành ngữ) Tuổi già.(idiomatic) Old age.Now that he's entering his twilight years, he's writing his memoirs.Bây giờ ông đang bước vào những năm tháng tuổi xế chiều, ông đang viết hồi ký.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twilight years” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish